TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晶片

jīngpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH PHIẾN

晶片 nghĩa là vi mạch.

Nghĩa của 晶片

jīngpiàn

TINH PHIẾNDanh từ
  1. Đài Loan, tin học Chip; vi mạch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 晶片

Đồng nghĩa

Từ ghép có 晶片

Câu hỏi thường gặp

晶片 nghĩa là gì?

晶片 (jīngpiàn) nghĩa là vi mạch.

晶片 đọc thế nào?

晶片 đọc là jīngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 晶片 là gì?

Âm Hán Việt của 晶片 là "tinh phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.