TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暂停键

zàntíngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暫停鍵

Âm Hán Việt TẠM ĐÌNH KIỆN

暂停键 nghĩa là nút tạm dừng.

Nghĩa của 暂停键

zàntíngjiàn

TẠM ĐÌNH KIỆNphồn thể 暫停鍵
  1. Nút tạm dừng

Câu hỏi thường gặp

暂停键 nghĩa là gì?

暂停键 (zàntíngjiàn) nghĩa là nút tạm dừng.

暂停键 đọc thế nào?

暂停键 đọc là zàntíngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 暂停键 là gì?

Âm Hán Việt của 暂停键 là "tạm đình kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.