暂停
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暫停
暂停 nghĩa là tạm dừng.
Nghĩa của 暂停
zàntíng
TẠM ĐÌNHĐộng từphồn thể 暫停- Tạm dừng
- Hội ý (ví dụ: trong thể thao)
- Ngừng
- Tạm dừng (trình phát media)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暂停
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暂停 nghĩa là gì?
暂停 (zàntíng) nghĩa là tạm dừng.
暂停 đọc thế nào?
暂停 đọc là zàntíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 暂停 là gì?
Âm Hán Việt của 暂停 là "tạm đình".