TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗井

ànjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM TỈNH

暗井 nghĩa là giếng chìm, dốc đứng.

Nghĩa của 暗井

ànjǐng

ÁM TỈNHDanh từ
  1. Giếng chìm
  2. Dốc đứng

Câu hỏi thường gặp

暗井 nghĩa là gì?

暗井 (ànjǐng) nghĩa là giếng chìm, dốc đứng.

暗井 đọc thế nào?

暗井 đọc là ànjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗井 là gì?

Âm Hán Việt của 暗井 là "ám tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.