暗喻
giọng máy của trình duyệt
暗喻 nghĩa là phép ẩn dụ.
Nghĩa của 暗喻
ànyù
ÁM DỤDanh từ- Phép ẩn dụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暗喻
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暗喻 nghĩa là gì?
暗喻 (ànyù) nghĩa là phép ẩn dụ.
暗喻 đọc thế nào?
暗喻 đọc là ànyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 暗喻 là gì?
Âm Hán Việt của 暗喻 là "ám dụ".