TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗器

ànqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM KHÍ

暗器 nghĩa là vũ khí giấu kín.

Nghĩa của 暗器

ànqì

ÁM KHÍDanh từ
  1. Vũ khí giấu kín

Câu hỏi thường gặp

暗器 nghĩa là gì?

暗器 (ànqì) nghĩa là vũ khí giấu kín.

暗器 đọc thế nào?

暗器 đọc là ànqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗器 là gì?

Âm Hán Việt của 暗器 là "ám khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.