TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暴乱

bàoluàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暴亂

Âm Hán Việt BẠO LOẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暴乱 nghĩa là bạo loạn, nổi loạn.

Nghĩa của 暴乱

bàoluàn

BẠO LOẠNĐộng từ, Danh từphồn thể 暴亂
  1. Bạo loạn
  2. Nổi loạn
  3. Phản loạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暴乱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

暴乱 nghĩa là gì?

暴乱 (bàoluàn) nghĩa là bạo loạn, nổi loạn.

暴乱 đọc thế nào?

暴乱 đọc là bàoluàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 暴乱 là gì?

Âm Hán Việt của 暴乱 là "bạo loạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.