TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更仆难数

gēngpúnánshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 更僕難數

更仆难数 nghĩa là quá nhiều để đếm, rất nhiều.

Nghĩa của 更仆难数

gēngpúnánshǔ

phồn thể 更僕難數
  1. Quá nhiều để đếm
  2. Rất nhiều
  3. Vô số

Câu hỏi thường gặp

更仆难数 nghĩa là gì?

更仆难数 (gēngpúnánshǔ) nghĩa là quá nhiều để đếm, rất nhiều.

更仆难数 đọc thế nào?

更仆难数 đọc là gēngpúnánshǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.