TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更加

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gèngjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁNH GIA

更加 nghĩa là hơn, càng hơn.

Nghĩa của 更加

gèngjiā

CÁNH GIAPhó từ
  1. Hơn (so với cái gì đó)
  2. Càng hơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 更加

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 更加

  • 我想更加自立。 Wǒ xiǎng gèngjiā zìlì.Tôi muốn tự lập hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

更加 nghĩa là gì?

更加 (gèngjiā) nghĩa là hơn, càng hơn.

更加 đọc thế nào?

更加 đọc là gèngjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 更加 là gì?

Âm Hán Việt của 更加 là "cánh gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.