更加
giọng máy của trình duyệt
更加 nghĩa là hơn, càng hơn.
Nghĩa của 更加
gèngjiā
CÁNH GIAPhó từ- Hơn (so với cái gì đó)
- Càng hơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 更加
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 更加
- 我想更加自立。 Wǒ xiǎng gèngjiā zìlì.Tôi muốn tự lập hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
更加 nghĩa là gì?
更加 (gèngjiā) nghĩa là hơn, càng hơn.
更加 đọc thế nào?
更加 đọc là gèngjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 更加 là gì?
Âm Hán Việt của 更加 là "cánh gia".