TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更高性能

gēnggāoxìngnéng giọng máy của trình duyệt

更高性能 nghĩa là hiệu suất cao.

Nghĩa của 更高性能

gēnggāoxìngnéng

  1. Hiệu suất cao

Câu hỏi thường gặp

更高性能 nghĩa là gì?

更高性能 (gēnggāoxìngnéng) nghĩa là hiệu suất cao.

更高性能 đọc thế nào?

更高性能 đọc là gēnggāoxìngnéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.