TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更鼓

gēnggǔ giọng máy của trình duyệt

更鼓 nghĩa là trống điểm canh.

Nghĩa của 更鼓

gēnggǔ

  1. Trống điểm canh
  2. Phách của người gác đêm

Câu hỏi thường gặp

更鼓 nghĩa là gì?

更鼓 (gēnggǔ) nghĩa là trống điểm canh.

更鼓 đọc thế nào?

更鼓 đọc là gēnggǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.