TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曹刚川

Cáo Gāngchuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曹剛川

Âm Hán Việt TÀO CƯƠNG XUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tào cương xuyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

曹刚川 nghĩa là Tào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc.

Nghĩa của 曹刚川

Cáo Gāngchuān

TÀO CƯƠNG XUYÊNphồn thể 曹剛川tên riêng
  1. Tào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

曹刚川 nghĩa là gì?

曹刚川 (cáo gāngchuān) nghĩa là Tào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc.

曹刚川 đọc thế nào?

曹刚川 đọc là Cáo Gāngchuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 曹刚川 là gì?

Âm Hán Việt của 曹刚川 là "tào cương xuyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.