最佳
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
最佳 nghĩa là tối ưu, tối đa.
Nghĩa của 最佳
zuìjiā
TỐI GIAITính từ- Tối ưu
- Tối đa
- Đỉnh cao
- Tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最佳
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
最佳 nghĩa là gì?
最佳 (zuìjiā) nghĩa là tối ưu, tối đa.
最佳 đọc thế nào?
最佳 đọc là zuìjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 最佳 là gì?
Âm Hán Việt của 最佳 là "tối giai".