TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

最高

zuìgāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI CAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tối cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

最高 nghĩa là cao nhất, tối cao.

Nghĩa của 最高

zuìgāo

TỐI CAOTính từ
  1. Cao nhất
  2. Tối cao
  3. Tối cao (tòa án, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最高

Đồng nghĩa

Từ ghép có 最高

Câu ví dụ với 最高

  • 汤姆是我所知道的最高的人。 Tāngmǔ shì wǒ suǒ zhīdào de zuìgāo de rén.Tom là người cao nhất mà tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6673103
  • 这本是上个礼拜销量最高的书。 Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339882
  • 哈里发塔是现时世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1530737
  • 目前哈里发塔是世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

最高 nghĩa là gì?

最高 (zuìgāo) nghĩa là cao nhất, tối cao.

最高 đọc thế nào?

最高 đọc là zuìgāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 最高 là gì?

Âm Hán Việt của 最高 là "tối cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.