月支
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyệt chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
月支 nghĩa là Người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á trong thời nhà Hán (cũng viết là 月氏 (Yuèzhī)).
Nghĩa của 月支
Yuèzhī
NGUYỆT CHITên riêngtên riêng- Người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á trong thời nhà Hán (cũng viết là 月氏 (Yuèzhī))
Câu hỏi thường gặp
月支 nghĩa là gì?
月支 (yuèzhī) nghĩa là Người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á trong thời nhà Hán (cũng viết là 月氏 (Yuèzhī)).
月支 đọc thế nào?
月支 đọc là Yuèzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 月支 là gì?
Âm Hán Việt của 月支 là "nguyệt chi".