TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有形

yǒuxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有形 nghĩa là hữu hình, có thể thấy, đầy đặn.

Nghĩa của 有形

yǒuxíng

HỮU HÌNHTính từ
  1. Hữu hình; có thể thấy
  2. Đầy đặn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有形

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

有形 nghĩa là gì?

有形 (yǒuxíng) nghĩa là hữu hình, có thể thấy, đầy đặn.

有形 đọc thế nào?

有形 đọc là yǒuxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 有形 là gì?

Âm Hán Việt của 有形 là "hữu hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.