TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有机玻璃

yǒujībōli giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有機玻璃

Âm Hán Việt HỮU CƠ PHA LY
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

有机玻璃 nghĩa là kính plexiglass.

Nghĩa của 有机玻璃

yǒujībōli

HỮU CƠ PHA LYDanh từphồn thể 有機玻璃
  1. Kính plexiglass

Câu hỏi thường gặp

有机玻璃 nghĩa là gì?

有机玻璃 (yǒujībōli) nghĩa là kính plexiglass.

有机玻璃 đọc thế nào?

有机玻璃 đọc là yǒujībōli (pinyin).

Âm Hán Việt của 有机玻璃 là gì?

Âm Hán Việt của 有机玻璃 là "hữu cơ pha ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.