有的
giọng máy của trình duyệt
有的 nghĩa là một số.
Nghĩa của 有的
yǒude
HỮU ĐÍCHĐại từ, Hạn định từ- có Một số (người...)
- Một số (tồn tại)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有的
Đồng nghĩa
Từ ghép có 有的
Thành ngữ có 有的
- 有的放矢 — Có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên
Câu hỏi thường gặp
有的 nghĩa là gì?
有的 (yǒude) nghĩa là một số.
有的 đọc thế nào?
有的 đọc là yǒude (pinyin).
Âm Hán Việt của 有的 là gì?
Âm Hán Việt của 有的 là "hữu đích".