TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有些

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yǒuxiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU TA

有些 nghĩa là một số, hơi.

Nghĩa của 有些

yǒuxiē

HỮU TAĐại từ, Hạn định từ, Phó từ
  1. Một số
  2. Hơi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有些

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 有些

  • 这些人当中有些长得很像。 Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

有些 nghĩa là gì?

有些 (yǒuxiē) nghĩa là một số, hơi.

有些 đọc thế nào?

有些 đọc là yǒuxiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 有些 là gì?

Âm Hán Việt của 有些 là "hữu ta".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.