有些
HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
有些 nghĩa là một số, hơi.
Nghĩa của 有些
yǒuxiē
HỮU TAĐại từ, Hạn định từ, Phó từ- Một số
- Hơi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有些
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 有些
- 这些人当中有些长得很像。 Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
有些 nghĩa là gì?
有些 (yǒuxiē) nghĩa là một số, hơi.
有些 đọc thế nào?
有些 đọc là yǒuxiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 有些 là gì?
Âm Hán Việt của 有些 là "hữu ta".