TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有赖于

yǒulàiyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 有賴於

Âm Hán Việt HỮU LẠI VU

有赖于 nghĩa là Xem 有赖 (yǒulài).

Nghĩa của 有赖于

yǒulàiyú

HỮU LẠI VUphồn thể 有賴於
  1. Xem 有赖 (yǒulài)

Câu hỏi thường gặp

有赖于 nghĩa là gì?

有赖于 (yǒulàiyú) nghĩa là Xem 有赖 (yǒulài).

有赖于 đọc thế nào?

有赖于 đọc là yǒulàiyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 有赖于 là gì?

Âm Hán Việt của 有赖于 là "hữu lại vu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.