TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朋驰

Péngchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朋馳

Âm Hán Việt BẰNG TRÌ

朋驰 nghĩa là Giống như 奔驰 (Bēnchí).

Nghĩa của 朋驰

Péngchí

BẰNG TRÌphồn thể 朋馳tên riêng
  1. Giống như 奔驰 (Bēnchí)

Câu hỏi thường gặp

朋驰 nghĩa là gì?

朋驰 (péngchí) nghĩa là Giống như 奔驰 (Bēnchí).

朋驰 đọc thế nào?

朋驰 đọc là Péngchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 朋驰 là gì?

Âm Hán Việt của 朋驰 là "bằng trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.