TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

服务员

fúwùyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 服務員

Âm Hán Việt PHỤC VỤ VIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

服务员 nghĩa là bồi bàn, nhân viên phục vụ.

Nghĩa của 服务员

fúwùyuán

PHỤC VỤ VIÊNDanh từphồn thể 服務員
  1. Bồi bàn
  2. Nhân viên phục vụ
  3. Nhân viên chăm sóc khách hàng
  4. Phục vụ viên. Người hầu thực khách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 服务员

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 服务员

  • 他是一家海滨餐厅的服务员。 Tā shì yījiā hǎibīn cāntīng de fúwùyuán.Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5958725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

服务员 nghĩa là gì?

服务员 (fúwùyuán) nghĩa là bồi bàn, nhân viên phục vụ.

服务员 đọc thế nào?

服务员 đọc là fúwùyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 服务员 là gì?

Âm Hán Việt của 服务员 là "phục vụ viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.