Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vọng kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
望京 nghĩa là Khu Vọng Kinh ở Bắc Kinh.
Nghĩa của 望京
Wàngjīng
VỌNG KINHtên riêng
Khu Vọng Kinh ở Bắc Kinh
Câu hỏi thường gặp
望京 nghĩa là gì?
望京 (wàngjīng) nghĩa là Khu Vọng Kinh ở Bắc Kinh.
望京 đọc thế nào?
望京 đọc là Wàngjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 望京 là gì?
Âm Hán Việt của 望京 là "vọng kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.