望
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 朢
Bộ thủ: 月 (nguyệt) · bộ số 74 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱⿰亡月王(GJKV),⿱⿰亡𱼀𡈼(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: vọng, vông
望 nghĩa là trăng tròn, hy vọng.
Nghĩa của 望
wàng
VỌNG- Trăng tròn
- Hy vọng
- Mong đợi
- Thăm
- Nhìn xa xăm
- Nhìn về
- Phía
wàng
VỌNGphồn thể 朢- Ngày 15 của tháng (âm lịch)
- Biến thể cũ của 望 (wàng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 望
Đồng nghĩa
Từ ghép có 望
Thành ngữ có 望
- 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
- 德高望重 — Người có đức hạnh và uy tín; người có đạo đức tốt và danh tiếng
- 东张西望 — Nhìn tứ phía
- 大喜过望 — Vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ
- 大失所望 — Vô cùng thất vọng
- 一望无际 — Ngút ngàn tầm mắt
- 望尘莫及 — Chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp
- 望而却步 — Chùn bước; do dự
- 望而生畏 — Bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi
- 众望所归 — Được ủng hộ rộng rãi
- 望眼欲穿 — Mong mỏi chờ đợi
- 望子成龙 — Mong con trai trở thành rồng (thành ngữ); nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống
- 一望而知 — Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 不负众望 — Không phụ kỳ vọng
- 望洋兴叹 — Nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình
- 望风而逃 — Bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy
- 名门望族 — Con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt
- 望梅止渴 — Giải khát bằng cách nghĩ đến mận
- 一望无垠 — Trải dài ngút tầm mắt
- 得陇望蜀 — Thèm muốn Tứ Xuyên khi đã chiếm được Cam Túc
Câu hỏi thường gặp
望 nghĩa là gì?
望 (wàng) nghĩa là trăng tròn, hy vọng.
望 đọc thế nào?
望 đọc là wàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 望 là gì?
Âm Hán Việt của 望 là "vọng".