望夫石 nghĩa là Thạch Vọng Phu ở Sa Điền 沙田 (Shātián), Hồng Kông.
Nghĩa của 望夫石
Wàngfū Shí
VỌNG PHU THẠCHTên riêngtên riêng
Thạch Vọng Phu ở Sa Điền 沙田 (Shātián), Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
望夫石 nghĩa là gì?
望夫石 (wàngfū shí) nghĩa là Thạch Vọng Phu ở Sa Điền 沙田 (Shātián), Hồng Kông.
望夫石 đọc thế nào?
望夫石 đọc là Wàngfū Shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 望夫石 là gì?
Âm Hán Việt của 望夫石 là "vọng phu thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.