TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝前

cháoqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU TIỀN

朝前 nghĩa là hướng về phía trước.

Nghĩa của 朝前

cháoqián

TRIỀU TIỀN
  1. Hướng về phía trước

Câu hỏi thường gặp

朝前 nghĩa là gì?

朝前 (cháoqián) nghĩa là hướng về phía trước.

朝前 đọc thế nào?

朝前 đọc là cháoqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝前 là gì?

Âm Hán Việt của 朝前 là "triều tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.