TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝珠

cháozhū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU CHÂU

朝珠 nghĩa là tràng hạt triều đình.

Nghĩa của 朝珠

cháozhū

TRIỀU CHÂUDanh từ
  1. Tràng hạt triều đình (bắt nguồn từ chuỗi hạt Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

朝珠 nghĩa là gì?

朝珠 (cháozhū) nghĩa là tràng hạt triều đình.

朝珠 đọc thế nào?

朝珠 đọc là cháozhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝珠 là gì?

Âm Hán Việt của 朝珠 là "triều châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.