朝闻夕改 (zhāowénxīgǎi) nghĩa là nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối.
朝闻夕改 đọc thế nào?
朝闻夕改 đọc là zhāowénxīgǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 朝闻夕改 là gì?
Âm Hán Việt của 朝闻夕改 là "triêu văn tịch cải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.