TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝阳产业

zhāoyángchǎnyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朝陽產業

Âm Hán Việt TRIÊU DƯƠNG SẢN NGHIỆP

朝阳产业 nghĩa là Ngành công nghiệp mới nổi.

Nghĩa của 朝阳产业

zhāoyángchǎnyè

TRIÊU DƯƠNG SẢN NGHIỆPphồn thể 朝陽產業
  1. Ngành công nghiệp mới nổi

Câu hỏi thường gặp

朝阳产业 nghĩa là gì?

朝阳产业 (zhāoyángchǎnyè) nghĩa là Ngành công nghiệp mới nổi.

朝阳产业 đọc thế nào?

朝阳产业 đọc là zhāoyángchǎnyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝阳产业 là gì?

Âm Hán Việt của 朝阳产业 là "triêu dương sản nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.