TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝露

zhāolù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIÊU LỘ

朝露 nghĩa là sương mai.

Nghĩa của 朝露

zhāolù

TRIÊU LỘDanh từ
  1. Sương mai
  2. nghĩa bóng Cuộc đời con người ngắn ngủi bấp bênh
  3. Phù du

Thành ngữ có 朝露

  • 人生朝露 — Đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
  • 危如朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
  • 危若朝露 — Bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
  • 朝露溘至 — Sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
  • 浮云朝露 — Mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
  • 溘先朝露 — Sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
  • 电光朝露 — Tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi
  • 身先朝露 — Cơ thể sẽ đi cùng sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
  • 朝露暮霭 — Sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du

Câu hỏi thường gặp

朝露 nghĩa là gì?

朝露 (zhāolù) nghĩa là sương mai.

朝露 đọc thế nào?

朝露 đọc là zhāolù (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝露 là gì?

Âm Hán Việt của 朝露 là "triêu lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.