TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝阳门

Cháoyángmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朝陽門

Âm Hán Việt TRIỀU DƯƠNG MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều dương môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

朝阳门 nghĩa là Khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh.

Nghĩa của 朝阳门

Cháoyángmén

TRIỀU DƯƠNG MÔNphồn thể 朝陽門tên riêng
  1. Khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

朝阳门 nghĩa là gì?

朝阳门 (cháoyángmén) nghĩa là Khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh.

朝阳门 đọc thế nào?

朝阳门 đọc là Cháoyángmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝阳门 là gì?

Âm Hán Việt của 朝阳门 là "triều dương môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.