TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

期待

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qīdài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ ĐÃI

期待 nghĩa là mong chờ, chờ đợi.

Nghĩa của 期待

qīdài

KỲ ĐÃIĐộng từ
  1. Mong chờ
  2. Chờ đợi
  3. Sự kỳ vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 期待

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 期待

  • 我期待听到你在这件事上的想法 。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

期待 nghĩa là gì?

期待 (qīdài) nghĩa là mong chờ, chờ đợi.

期待 đọc thế nào?

期待 đọc là qīdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 期待 là gì?

Âm Hán Việt của 期待 là "kỳ đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.