期待
giọng máy của trình duyệt
期待 nghĩa là mong chờ, chờ đợi.
Nghĩa của 期待
qīdài
KỲ ĐÃIĐộng từ- Mong chờ
- Chờ đợi
- Sự kỳ vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 期待
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 期待
- 我期待听到你在这件事上的想法 。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
期待 nghĩa là gì?
期待 (qīdài) nghĩa là mong chờ, chờ đợi.
期待 đọc thế nào?
期待 đọc là qīdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 期待 là gì?
Âm Hán Việt của 期待 là "kỳ đãi".