期望
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
期望 nghĩa là có kỳ vọng, tha thiết hy vọng.
Nghĩa của 期望
qīwàng
KỲ VỌNGĐộng từ, Danh từ- Có kỳ vọng
- Tha thiết hy vọng
- Sự kỳ vọng
- Niềm hy vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 期望
Đồng nghĩa
Từ ghép có 期望
Câu hỏi thường gặp
期望 nghĩa là gì?
期望 (qīwàng) nghĩa là có kỳ vọng, tha thiết hy vọng.
期望 đọc thế nào?
期望 đọc là qīwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 期望 là gì?
Âm Hán Việt của 期望 là "kỳ vọng".