TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

木目金

mùmùjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘC MỤC KIM

木目金 nghĩa là Mokuma-gane.

Nghĩa của 木目金

mùmùjīn

MỘC MỤC KIM
  1. từ mượn Mokuma-gane

Câu hỏi thường gặp

木目金 nghĩa là gì?

木目金 (mùmùjīn) nghĩa là Mokuma-gane.

木目金 đọc thế nào?

木目金 đọc là mùmùjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 木目金 là gì?

Âm Hán Việt của 木目金 là "mộc mục kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.