木齿耙
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 木齒耙
木齿耙 nghĩa là cái cào.
Nghĩa của 木齿耙
mùchǐpá
phồn thể 木齒耙- Cái cào (răng bằng gỗ)
Câu hỏi thường gặp
木齿耙 nghĩa là gì?
木齿耙 (mùchǐpá) nghĩa là cái cào.
木齿耙 đọc thế nào?
木齿耙 đọc là mùchǐpá (pinyin).