未
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿻一木 Mọi âm Hán Việt của chữ: mùi, vị
未 nghĩa là chưa, chưa từng.
Nghĩa của 未
wèi
VỊ- Chưa
- Chưa từng
- Không
- Chưa có
- Chi thứ 8 trong Địa chi: 1-3 giờ chiều, tháng 6 âm lịch (7 tháng 7-6 tháng 8), năm Mùi
- Hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 210°
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 未
Đồng nghĩa
Từ ghép có 未
Thành ngữ có 未
- 前所未有 — Chưa từng có
- 未知数 — Số chưa biết
- 闻所未闻 — Chưa từng nghe thấy
- 未雨绸缪 — Trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước
- 方兴未艾 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
- 意犹未尽 — Muốn tiếp tục điều gì
- 悬而未决 — Đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ
- 始料未及 — Không lường trước lúc ban đầu
- 前所未见 — Chưa từng có
- 乳臭未干 — Mùi sữa chưa khô
- 未卜先知 — Có thể dự đoán
- 前所未闻 — Chưa từng nghe thấy; chưa từng có
- 未老先衰 — Già trước tuổi
- 亘古未有 — Chưa từng có trước đây
- 未能免俗 — Không thể phá vỡ tục lệ
- 稚气未脱 — Vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con
- 未可厚非 — Không nên phê phán quá nghiêm khắc
- 未竟之志 — Hoài bão chưa thành
- 防患未然 — Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra
- 为时未晚 — Không quá muộn
Câu ví dụ với 未
- 呻吟未止忘良医。 Shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī.Chưa khỏi rên đã quên thầy.Tatoeba #3538062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
未 nghĩa là gì?
未 (wèi) nghĩa là chưa, chưa từng.
未 đọc thế nào?
未 đọc là wèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 未 là gì?
Âm Hán Việt của 未 là "vị".