TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未决

wèijué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 未決

Âm Hán Việt VỊ QUYẾT

未决 nghĩa là chưa được quyết định, chưa giải quyết.

Nghĩa của 未决

wèijué

VỊ QUYẾTĐộng từphồn thể 未決
  1. Chưa được quyết định
  2. Chưa giải quyết
  3. Vẫn còn tồn đọng

Thành ngữ có 未决

  • 悬而未决 — Đang chờ quyết định; tình trạng chưa ngã ngũ

Câu hỏi thường gặp

未决 nghĩa là gì?

未决 (wèijué) nghĩa là chưa được quyết định, chưa giải quyết.

未决 đọc thế nào?

未决 đọc là wèijué (pinyin).

Âm Hán Việt của 未决 là gì?

Âm Hán Việt của 未决 là "vị quyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.