TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未然

wèirán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ NHIÊN

未然 nghĩa là Trước thời điểm xảy ra.

Nghĩa của 未然

wèirán

VỊ NHIÊNĐộng từ
  1. Trước thời điểm xảy ra
  2. Trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa)
  3. Ngăn chặn

Thành ngữ có 未然

  • 防患未然 — Ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra

Câu hỏi thường gặp

未然 nghĩa là gì?

未然 (wèirán) nghĩa là Trước thời điểm xảy ra.

未然 đọc thế nào?

未然 đọc là wèirán (pinyin).

Âm Hán Việt của 未然 là gì?

Âm Hán Việt của 未然 là "vị nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.