TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末速

mòsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT TỐC

末速 nghĩa là Tốc độ cuối quỹ đạo.

Nghĩa của 末速

mòsù

MẠT TỐCDanh từ
  1. Tốc độ cuối quỹ đạo
  2. Tốc độ giai đoạn cuối

Câu hỏi thường gặp

末速 nghĩa là gì?

末速 (mòsù) nghĩa là Tốc độ cuối quỹ đạo.

末速 đọc thế nào?

末速 đọc là mòsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 末速 là gì?

Âm Hán Việt của 末速 là "mạt tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.