TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末造

mòzào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT TẠO

末造 nghĩa là giai đoạn cuối.

Nghĩa của 末造

mòzào

MẠT TẠODanh từ
  1. Giai đoạn cuối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 末造

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

末造 nghĩa là gì?

末造 (mòzào) nghĩa là giai đoạn cuối.

末造 đọc thế nào?

末造 đọc là mòzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 末造 là gì?

Âm Hán Việt của 末造 là "mạt tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.