TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

末页

mòyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 末頁

Âm Hán Việt MẠT HIỆT

末页 nghĩa là trang cuối.

Nghĩa của 末页

mòyè

MẠT HIỆTDanh từphồn thể 末頁
  1. Trang cuối

Câu hỏi thường gặp

末页 nghĩa là gì?

末页 (mòyè) nghĩa là trang cuối.

末页 đọc thế nào?

末页 đọc là mòyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 末页 là gì?

Âm Hán Việt của 末页 là "mạt hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.