thành ngữ Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Câu hỏi thường gặp
本来面目 nghĩa là gì?
本来面目 (běnláimiànmù) nghĩa là bản chất thực, đặc điểm thực sự.
本来面目 đọc thế nào?
本来面目 đọc là běnláimiànmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 本来面目 là gì?
Âm Hán Việt của 本来面目 là "bản lai diện mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.