TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本源

běnyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NGUYÊN

本源 nghĩa là khởi nguồn, nguồn gốc.

Nghĩa của 本源

běnyuán

BẢN NGUYÊNDanh từ
  1. Khởi nguồn
  2. Nguồn gốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本源

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

本源 nghĩa là gì?

本源 (běnyuán) nghĩa là khởi nguồn, nguồn gốc.

本源 đọc thế nào?

本源 đọc là běnyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 本源 là gì?

Âm Hán Việt của 本源 là "bản nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.