TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本来

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
běnlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 本來

Âm Hán Việt BẢN LAI

本来 nghĩa là gốc gác, vốn dĩ.

Nghĩa của 本来

běnlái

BẢN LAITính từ, Phó từphồn thể 本來
  1. Gốc gác
  2. Vốn dĩ
  3. Lúc đầu
  4. Không cần nói cũng rõ
  5. Tất nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本来

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 本来

  • 本来面目 — Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu

Câu ví dụ với 本来

  • 她本来应该更小心的。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850355
  • 我本来想给她打电话的,结果忘了。 Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499623
  • 我本来预备今天去海滩的,但接着天就开始下雨了。 Wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

本来 nghĩa là gì?

本来 (běnlái) nghĩa là gốc gác, vốn dĩ.

本来 đọc thế nào?

本来 đọc là běnlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 本来 là gì?

Âm Hán Việt của 本来 là "bản lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.