本来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 本來
本来 nghĩa là gốc gác, vốn dĩ.
Nghĩa của 本来
běnlái
BẢN LAITính từ, Phó từphồn thể 本來- Gốc gác
- Vốn dĩ
- Lúc đầu
- Không cần nói cũng rõ
- Tất nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本来
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 本来
- 本来面目 — Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
Câu ví dụ với 本来
- 她本来应该更小心的。 Cô ấy đáng lẽ phải cẩn thận hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #850355
- 我本来想给她打电话的,结果忘了。 Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499623
- 我本来预备今天去海滩的,但接着天就开始下雨了。 Wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
本来 nghĩa là gì?
本来 (běnlái) nghĩa là gốc gác, vốn dĩ.
本来 đọc thế nào?
本来 đọc là běnlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 本来 là gì?
Âm Hán Việt của 本来 là "bản lai".