TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本杰明

Běnjiémíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 本傑明

Âm Hán Việt BẢN KIỆT MINH

本杰明 nghĩa là Benjamin (tên người).

Nghĩa của 本杰明

Běnjiémíng

BẢN KIỆT MINHTên riêngphồn thể 本傑明tên riêng
  1. Benjamin (tên người)

Câu hỏi thường gặp

本杰明 nghĩa là gì?

本杰明 (běnjiémíng) nghĩa là Benjamin (tên người).

本杰明 đọc thế nào?

本杰明 đọc là Běnjiémíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 本杰明 là gì?

Âm Hán Việt của 本杰明 là "bản kiệt minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.