TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本溪满族自治县

Běnxī Mǎnzú Zìzhìxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 本溪滿族自治縣

Âm Hán Việt BẢN KHÊ MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

本溪满族自治县 nghĩa là Huyện Tự trị dân tộc Mãn Bản Khê 本溪市 (Ben3xi1 Shì), Liêu Ninh.

Nghĩa của 本溪满族自治县

Běnxī Mǎnzú Zìzhìxiàn

BẢN KHÊ MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆNphồn thể 本溪滿族自治縣tên riêng
  1. Huyện Tự trị dân tộc Mãn Bản Khê 本溪市 (Ben3xi1 Shì), Liêu Ninh

Câu hỏi thường gặp

本溪满族自治县 nghĩa là gì?

本溪满族自治县 (běnxī mǎnzú zìzhìxiàn) nghĩa là Huyện Tự trị dân tộc Mãn Bản Khê 本溪市 (Ben3xi1 Shì), Liêu Ninh.

本溪满族自治县 đọc thế nào?

本溪满族自治县 đọc là Běnxī Mǎnzú Zìzhìxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 本溪满族自治县 là gì?

Âm Hán Việt của 本溪满族自治县 là "bản khê mãn tộc tự trị huyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.