机关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機關
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
机关 nghĩa là cơ quan, ban ngành, cơ chế, bánh răng.
Nghĩa của 机关
jīguān
CƠ QUANDanh từ, Tính từphồn thể 機關- Cơ quan, ban ngành
- Cơ chế; bánh răng
- Vận hành bằng máy
- Văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
- Mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn
Từ ghép có 机关
Câu hỏi thường gặp
机关 nghĩa là gì?
机关 (jīguān) nghĩa là cơ quan, ban ngành, cơ chế, bánh răng.
机关 đọc thế nào?
机关 đọc là jīguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 机关 là gì?
Âm Hán Việt của 机关 là "cơ quan".