TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机关

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jīguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機關

Âm Hán Việt CƠ QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

机关 nghĩa là cơ quan, ban ngành, cơ chế, bánh răng.

Nghĩa của 机关

jīguān

CƠ QUANDanh từ, Tính từphồn thể 機關
  1. Cơ quan, ban ngành
  2. Cơ chế; bánh răng
  3. Vận hành bằng máy
  4. Văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
  5. Mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn

Từ ghép có 机关

Câu hỏi thường gặp

机关 nghĩa là gì?

机关 (jīguān) nghĩa là cơ quan, ban ngành, cơ chế, bánh răng.

机关 đọc thế nào?

机关 đọc là jīguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 机关 là gì?

Âm Hán Việt của 机关 là "cơ quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.