机器人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機器人
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)
机器人 nghĩa là người máy, robot.
Nghĩa của 机器人
jīqìrén
CƠ KHÍ NHÂNDanh từphồn thể 機器人- Người máy; robot
Từ ghép có 机器人
Câu hỏi thường gặp
机器人 nghĩa là gì?
机器人 (jīqìrén) nghĩa là người máy, robot.
机器人 đọc thế nào?
机器人 đọc là jīqìrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 机器人 là gì?
Âm Hán Việt của 机器人 là "cơ khí nhân".