机场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機場
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 处 (chù)
机场 nghĩa là sân bay, phi trường.
Nghĩa của 机场
jīchǎng
CƠ TRƯỜNGDanh từphồn thể 機場- Sân bay; phi trường
- tiếng lóng Nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机场
Đồng nghĩa
Từ ghép có 机场
Câu ví dụ với 机场
- 飞机降落在新山一机场。 Fēijī jiàngluò zài xīn shān yī jīchǎng.Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.Tatoeba #3537951
- 机场大巴从哪里出发? Jīchǎng dàbā cóng nǎlǐ chūfā?Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746043
- 我一到机场就会打电话。 Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887744
- 乘机场大巴去机场要多久? Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344191
- 我能在哪里乘上机场巴士? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403710
- 他要载你去机场。 Anh ta sẽ chở bạn ra sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6065917
- 到机场有多远? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344190
- Tom要我到机场接Mary。 Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
机场 nghĩa là gì?
机场 (jīchǎng) nghĩa là sân bay, phi trường.
机场 đọc thế nào?
机场 đọc là jīchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 机场 là gì?
Âm Hán Việt của 机场 là "cơ trường".