TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机宜

jīyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機宜

Âm Hán Việt CƠ NGHI

机宜 nghĩa là hướng dẫn, phải làm gì.

Nghĩa của 机宜

jīyí

CƠ NGHIDanh từphồn thể 機宜
  1. Hướng dẫn
  2. Phải làm gì (trong hoàn cảnh nhất định)

Thành ngữ có 机宜

  • 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
  • 坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội

Câu hỏi thường gặp

机宜 nghĩa là gì?

机宜 (jīyí) nghĩa là hướng dẫn, phải làm gì.

机宜 đọc thế nào?

机宜 đọc là jīyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 机宜 là gì?

Âm Hán Việt của 机宜 là "cơ nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.