面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
坐失机宜 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
Câu hỏi thường gặp
机宜 nghĩa là gì?
机宜 (jīyí) nghĩa là hướng dẫn, phải làm gì.
机宜 đọc thế nào?
机宜 đọc là jīyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 机宜 là gì?
Âm Hán Việt của 机宜 là "cơ nghi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.